Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tăng cường giao tiếp" (1)
tăng cường giao tiếp
Tiếng Anh
Cụm từenhance communication
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
Từ liên quan "tăng cường giao tiếp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tăng cường giao tiếp" (1)
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
